办完

bạn hoàn

Hán Việt: bạn hoàn

Tổng quan

xong xuôi

Cấu tạo: 辦 (bạn) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàn thành
  • VietPhrases xong xuôi
  • Tần suất từ xong xuôi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get through

Eng

  • Tần suất từ get through

Từ liên quan

Gần nghĩa

办事 · 办公 · 办到 · 办好 · 办妥 · 办学 · 办寿 · 办差