漢斯卡納匹茲布什
hán tư tạp nạp thất tư bố thập
Hán Việt: hán tư tạp nạp thất tư bố thập · Pinyin: hàn sī kǎ nà pī zī bù shí
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 納 (nạp) + 匹 (thất) + 茲 (tư) + 布 (bố) + 什 (thập)