漢斯迪特里希根舍

hàn sī dí tè lǐ xī gēn shè hán tư địch đặc lí hi căn xá

Hán Việt: hán tư địch đặc lí hi căn xá · Pinyin: hàn sī dí tè lǐ xī gēn shè

Tổng quan

Cấu tạo: (hán) + (tư) + (địch) + (đặc) + (lí) + (hi) + (căn) + (xá)