漢斯迪特里希根舍
hán tư địch đặc lí hi căn xá
Hán Việt: hán tư địch đặc lí hi căn xá · Pinyin: hàn sī dí tè lǐ xī gēn shè
Tổng quan
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 希 (hi) + 根 (căn) + 舍 (xá)
Hán Việt: hán tư địch đặc lí hi căn xá · Pinyin: hàn sī dí tè lǐ xī gēn shè
Cấu tạo: 漢 (hán) + 斯 (tư) + 迪 (địch) + 特 (đặc) + 里 (lí) + 希 (hi) + 根 (căn) + 舍 (xá)