主题游乐园

chủ đề du nhạc viên

Hán Việt: chủ đề du nhạc viên

Tổng quan

công viên giải trí (trong đó các trò vui chỉ dựa trên một tư tưởng hoặc nhóm tư tưởng)

Cấu tạo: 主 (chủ) + 題 (đề) + 遊 (du) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công viên chủ đề
  • Biên soạn 主題游樂園 hǔtí yóulèyuán p.w. theme park

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Theme park

Eng

  • Cihui 主題游樂園 hǔtí yóulèyuán p.w. theme park

Từ liên quan

Gần nghĩa

主题乐园 · 主题公园 · 主题文句 · 主题演讲 · 乐园似的 · 主题前小引 · 主题明显语 · 主题组比较