汉语讯息原则

hán ngữ tấn tức nguyên tắc

Hán Việt: hán ngữ tấn tức nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 訊 (tấn) + 息 (tức) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguyên tắc thông tin Hán ngữ
  • Biên soạn Chinese information principle M:³xiàng

Eng

  • Cihui 漢語訊息原則 ànyǔ xùnxī yuánzé n. <lg.> Chinese information principle M:³xiàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉语拼音方案 · 汉语水平考试 · 漢語拼音方案 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语声韵系统 · 汉语拼音字母 · 汉语拼音文字