汉语声韵系统

hán ngữ thanh vận hệ thống

Hán Việt: hán ngữ thanh vận hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 聲 (thanh) + 韻 (vận) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống âm vị tiếng Hán
  • Biên soạn Chinese phonological system M:tào

Eng

  • Cihui 漢語聲韻系統 ànyǔ shēngyùn xìtǒng n. <lg.> Chinese phonological system M:tào

Từ liên quan

Gần nghĩa

汉语拼音方案 · 汉语水平考试 · 漢語拼音方案 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统性组合