汉语课 hàn yǔ kè·hán ngữ khóa Hán Việt: hán ngữ khóa · Pinyin: hàn yǔ kè Tổng quan Cấu tạo: 漢 (hán) + 語 (ngữ) + 課 (khóa)Pinyinhàn yǔ kèHán Việthán ngữ khóaTừ loạidanhCấu tạo漢 + 語 + 課 · hán + ngữ + khóa nghĩa thành phần: hán + ngữ + khóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lớp tiếng HánĐứcHandedict Chinesischunterricht (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa汉语的 · 汉语 · 汉语拼音 · 汉语大字典 · 汉语大词典 · 汉语系 · 汉语修辞 · 汉语声调