汗襦

hãn nhu

Hán Việt: hãn nhu

Tổng quan

Áo lót mình, để thấm mồ hôi

Cấu tạo: 汗 (hãn) + 襦 (nhu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo lót
  • Tần suất từ Áo lót mình, để thấm mồ hôi.; o lót mình, để thấm mồ hôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

汗下 · 汗国 · 汗孔 · 汗帕 · 汗斑 · 汗毛 · 汗水 · 汗沫