汝南晨雞

rǔ nán chén jīnhữ nam thần kê

Hán Việt: nhữ nam thần kê · Pinyin: rǔ nán chén jī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"汝南晨鸡"。

Cấu tạo: 汝 (nhữ) + 南 (nam) + 晨 (thần) + 雞 (kê)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汝南縣 · 汝南月旦 · 汝南評 · 汝南諾 · 汝南评 · 汝南诺 · 汝南雞 · 汝南鸡