江青反革命集團
giang thanh phản cách mệnh tập đoàn
Hán Việt: giang thanh phản cách mệnh tập đoàn · Pinyin: jiāng qīng fǎn gé mìng jí tuán
Tổng quan
Cấu tạo: 江 (giang) + 青 (thanh) + 反 (phản) + 革 (cách) + 命 (mệnh) + 集 (tập) + 團 (đoàn)