汽車戲院

qì chē xì yuànkhí xa hí viện

Hán Việt: khí xa hí viện · Pinyin: qì chē xì yuàn

Tổng quan

rạp chiếu phim cho ô tô

Cấu tạo: 汽 (khí) + 車 (xa) + 戲 (hí) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rạp chiếu phim ô tô

Eng

  • Cihui drive-in theater

Từ liên quan

Gần nghĩa

汽車喇叭 · 汽車號牌 · 汽车响笛 · 汽車技工 · 汽車旅館 · 汽車炸彈 · 汽车电话 · 汽车行列