汽車內部裝飾設計師

qì chē nèi bù zhuāng shì shè jì shī khí xa nội bộ trang sức thiết kế sư

Hán Việt: khí xa nội bộ trang sức thiết kế sư · Pinyin: qì chē nèi bù zhuāng shì shè jì shī

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (nội) + (bộ) + (trang) + (sức) + (thiết) + (kế) + (sư)