汽車尾氣淨化裝置

qì chē wěi qì jìng huà zhuāng zhì khí xa vĩ khí tịnh hóa trang trí

Hán Việt: khí xa vĩ khí tịnh hóa trang trí · Pinyin: qì chē wěi qì jìng huà zhuāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (xa) + (vĩ) + (khí) + (tịnh) + (hóa) + (trang) + (trí)