沃爾夫拉茨豪森

wò ěr fū lā cí háo sēn ốc nhĩ phu lạp tì hào sâm

Hán Việt: ốc nhĩ phu lạp tì hào sâm · Pinyin: wò ěr fū lā cí háo sēn

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (phu) + (lạp) + (tì) + (hào) + (sâm)