沃州

wò zhōuốc châu

Hán Việt: ốc châu · Pinyin: wò zhōu

Tổng quan

bang Vaud của Thụy Sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"沃洲"。

Cấu tạo: 沃 (ốc) + 州 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bang Vaud

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"沃洲"。

Eng

  • Cihui Vaud province of Switzerland

Đức

  • Handedict Kanton Waadt (Schweiz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

州伯 · 州尊 · 州牧 · 州界 · 州的 · 州立 · 州郡 · 州里