沃爾夫岡克萊門特

wò ěr fū gāng kè lái mén tè ốc nhĩ phu cương khắc lai môn đặc

Hán Việt: ốc nhĩ phu cương khắc lai môn đặc · Pinyin: wò ěr fū gāng kè lái mén tè

Tổng quan

Cấu tạo: (ốc) + (nhĩ) + (phu) + (cương) + (khắc) + (lai) + (môn) + (đặc)