沆沆

hãng hãng

Hán Việt: hãng hãng

Tổng quan

Cấu tạo: 沆 (hãng) + 沆 (hãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沆瀣 · 沆1. · 沆2. · 沆瀣一气 · 沆浪 · 沆溉 · 沆漭 · 沆漾