沆浪 hãng lãng Hán Việt: hãng lãng Tổng quan Cấu tạo: 沆 (hãng) + 浪 (lãng)Hán Việthãng lãngCấu tạo沆 + 浪 · hãng + lãng nghĩa thành phần: hãng + lãng Từ liên quan Gần nghĩa沆瀣 · 浪人 · 浪头 · 浪女 · 浪子 · 浪木 · 浪桥 · 浪橋