沈淪

trầm luân

Hán Việt: trầm luân

Tổng quan

Chìm đắm. Đoạn trường tân thanh: »Nhờ tay tế độ vớt người trầm luân«

Cấu tạo: 沈 (trầm) + 沦 (luân)

Nghĩa

Eng

  • JMdict sinking into obscurity
  • JMdict coming down in the world
  • JMdict being ruined
  • JMdict sinking deeply

ja

  • JMdict 沈淪(ちんりん)

other

  • Nguồn khác »Nhờ tay tế độ vớt người trầm luân«

Từ liên quan

Gần nghĩa

沈丘 · 沈冥 · 沈吟 · 沈复 · 沈思 · 沈慮 · 沈憂 · 沈括