沉醉
trầm túy
Hán Việt: trầm túy · Pinyin: chén zuì
Tổng quan
trở nên say mê
Nghĩa
Việt
- Cihui trở nên say mê
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.喝酒酣醉。《晉書.卷四四.華表傳》:「嶠性嗜酒,率常沉醉。」《儒林外史》第一回:「濁酒三杯沉醉去,水流花謝知何處。」 2.醉心於某種事物或沉浸在意境中。如:「他沉醉在美妙的旋律中。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 大醉,比喻深深地沉浸在某种气氛或思想活动中:~在节日的欢乐里。
Eng
- CC-CEDICT to become intoxicated
- Cihui to become intoxicated