沐浴乳

mù yù rǔmộc dục nhũ

Hán Việt: mộc dục nhũ · Pinyin: mù yù rǔ

Tổng quan

sữa tắm

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gel tắm
  • Tần suất từ sữa tắm , gel tắm

Eng

  • Cihui body wash (liquid soap); shower gel
  • Tần suất từ body wash (liquid soap); shower gel

Đức

  • Handedict Shampoo

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐浴在 · 沐浴油 · 沐浴球 · 沐浴花 · 沐浴露 · 沐浴 · 沐浴用品 · 沐浴于