沐浴用品

mù yù yòng pǐnmộc dục dụng phẩm

Hán Việt: mộc dục dụng phẩm · Pinyin: mù yù yòng pǐn

Tổng quan

sản phẩm tắm

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 用 (dụng) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng tắm
  • Tần suất từ sản phẩm tắm

Eng

  • Cihui bath product
  • Tần suất từ bath product

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐浴乳 · 沐浴在 · 沐浴油 · 沐浴球 · 沐浴花 · 沐浴露 · 沐浴膏泽 · 沐浴戒斋