沐浴球

mù yù qiúmộc dục cầu

Hán Việt: mộc dục cầu · Pinyin: mù yù qiú

Tổng quan

bông tắm

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mút tắm
  • Cihui quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)

Eng

  • Cihui shower puff; bath sponge; bath ball (containing aromas or salts)

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐浴乳 · 沐浴在 · 沐浴油 · 沐浴花 · 沐浴露 · 沐浴 · 沐浴用品 · 浴球