沐浴于

mộc dục vu

Hán Việt: mộc dục vu

Tổng quan

Cấu tạo: 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đắm mình trong

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bask in

Eng

  • Cihui bask in

Từ liên quan

Gần nghĩa

沐浴乳 · 沐浴在 · 沐浴油 · 沐浴球 · 沐浴花 · 沐浴露 · 沐浴 · 沐浴用品