浴球

yù qiúdục cầu

Hán Việt: dục cầu · Pinyin: yù qiú

Tổng quan

bông tắm

Cấu tạo: 浴 (dục) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mút tắm
  • Cihui quả cầu tắm (chứa hương liệu hoặc muối)

Eng

  • Cihui shower puff; bath sponge; bath ball (containing aromas or salts)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浴主 · 浴佛 · 浴像 · 浴场 · 浴堂 · 浴室 · 浴巾 · 浴帘