沒有勞工許可証

méi yǒu láo gōng xǔ kě zhèng một hữu lao công hứa khả chứng

Hán Việt: một hữu lao công hứa khả chứng · Pinyin: méi yǒu láo gōng xǔ kě zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (lao) + (công) + (hứa) + (khả) + (chứng)