沒有進展的局面
một hữu tiến triển đích cục diện
Hán Việt: một hữu tiến triển đích cục diện · Pinyin: méi yǒu jìn zhǎn de jú miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 進 (tiến) + 展 (triển) + 的 (đích) + 局 (cục) + 面 (diện)