沒有預謀的殺人
một hữu dự mưu đích sát nhân
Hán Việt: một hữu dự mưu đích sát nhân · Pinyin: méi yǒu yù móu de shā rén
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 預 (dự) + 謀 (mưu) + 的 (đích) + 殺 (sát) + 人 (nhân)
Hán Việt: một hữu dự mưu đích sát nhân · Pinyin: méi yǒu yù móu de shā rén
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 預 (dự) + 謀 (mưu) + 的 (đích) + 殺 (sát) + 人 (nhân)