沙彌喝食

sa di hát thực

Hán Việt: sa di hát thực

Tổng quan

(術語)見喝食條。☸

Cấu tạo: 沙 (sa) + 弥 (di) + 喝 (hát) + 食 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見喝食條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

沙彌威儀 · 沙彌戒經 · 沙彌救蟻 · 沙彌羅經 · 沙彌尼 · 沙彌尼戒經 · 沙彌戒 · 沙彌律儀要略