沙彌威儀

sa di uy nghi

Hán Việt: sa di uy nghi

Tổng quan

(經名)一卷,劉宋求那跋摩譯。同於七十威儀。☸

Cấu tạo: 沙 (sa) + 弥 (di) + 威 (uy) + 仪 (nghi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,劉宋求那跋摩譯。同於七十威儀。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

威儀法師 · 沙彌喝食 · 沙彌戒經 · 沙彌救蟻 · 沙彌羅經 · 威儀僧 · 威儀師 · 沙彌尼