沙濾 shā lǜ·sa lự Hán Việt: sa lự · Pinyin: shā lǜ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.使水通过沙粒层把所含杂质分离出去。 Cấu tạo: 沙 (sa) + 濾 (lự)Pinyinshā lǜHán Việtsa lựCấu tạo沙 + 濾 · sa + lự nghĩa thành phần: sa + lự Nghĩa ViệtBiên soạn 沙濾 hālǜ n. sand filterEngCihui 沙濾 hālǜ n. sand filter Từ liên quan Gần nghĩa沙䳭 · 沙丘 · 沙麗 · 沙井 · 沙俄 · 沙僧 · 沙克 · 沙劫