沙劫

shā jiésa kiếp

Hán Việt: sa kiếp · Pinyin: shā jié

Tổng quan

(術語)恒河沙之劫也。見劫條。☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"沙刼"。 2.谓多如恒沙之劫数。

Cấu tạo: 沙 (sa) + 劫 (kiếp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)恒河沙之劫也。見劫條。☸
  • Tần suất từ [bktd] sa kiếp (術語)恒河沙之劫也。見劫條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"沙刼"。 2.谓多如恒沙之劫数。

Từ liên quan

Gần nghĩa

劫余 · 劫初 · 劫制 · 劫匪 · 劫囚 · 劫夺 · 劫寨 · 劫巖