沙特萊侯爵夫人
sa đặc lai hầu tước phu nhân
Hán Việt: sa đặc lai hầu tước phu nhân · Pinyin: shā tè lái hóu jué fū ren
Tổng quan
Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 萊 (lai) + 侯 (hầu) + 爵 (tước) + 夫 (phu) + 人 (nhân)
Hán Việt: sa đặc lai hầu tước phu nhân · Pinyin: shā tè lái hóu jué fū ren
Cấu tạo: 沙 (sa) + 特 (đặc) + 萊 (lai) + 侯 (hầu) + 爵 (tước) + 夫 (phu) + 人 (nhân)