沙獾
sa hoan
Hán Việt: sa hoan · Pinyin: shā huān
Tổng quan
chồn chó; con lững
1.见"沙貛"。
豬獾的別名。參見「豬獾」條。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lửng lợn
- VietPhrases con lững
- Tần suất từ chồn chó; con lững; con lững
- Biên soạn 沙獾 hāhuān n. sand badger M:²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 豬獾的別名。參見「豬獾」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"沙貛"。
Eng
- Cihui 沙獾 hāhuān n. sand badger M:²zhī
- Tần suất từ 沙獾 hāhuān n. sand badger M:²zhī