沒有人活的份兒

một hữu nhân hoạt đích phân nhi

Hán Việt: một hữu nhân hoạt đích phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (nhân) + (hoạt) + (đích) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒有人活的份兒 éiyǒu rén huó de fènr v.p. <coll.> leave no room for sb./etc. to survive