沒有火焰地燃燒
một hữu hỏa diễm địa nhiên thiêu
Hán Việt: một hữu hỏa diễm địa nhiên thiêu · Pinyin: méi yǒu huǒ yán de rán shāo
Tổng quan
Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 火 (hỏa) + 焰 (diễm) + 地 (địa) + 燃 (nhiên) + 燒 (thiêu)