沒有焦點的成份

một hữu tiêu điểm đích thành phân

Hán Việt: một hữu tiêu điểm đích thành phân

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (hữu) + (tiêu) + (điểm) + (đích) + (thành) + (phân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒有焦點的成份 éiyǒu jiāodiǎn de chéngfèn n. unfocussed element