沤榔 ōu láng·ẩu lang Hán Việt: ẩu lang · Pinyin: ōu láng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.用牛榔木沤制成的饼。 Cấu tạo: 漚 (ẩu) + 榔 (lang)Pinyinōu lángHán Việtẩu langCấu tạo漚 + 榔 · ẩu + lang nghĩa thành phần: ẩu + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.用牛榔木沤制成的饼。 Từ liên quan Gần nghĩa榔头 · 榔栗 · 榔榆 · 榔槺 · 榔票 · 沤凼 · 沤步 · 沤肥