沥青油矿 lịch thanh du quáng Hán Việt: lịch thanh du quáng Tổng quan (khoáng chất) Uranit Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 油 (du) + 礦 (quáng)Hán Việtlịch thanh du quángTừ loạidanhCấu tạo瀝 + 青 + 油 + 礦 · lịch + thanh + du + quáng nghĩa thành phần: lịch + thanh + du + quáng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quặng uraninitMainlandKaggle Zh-Vi pitchblende Từ liên quan Gần nghĩa沥青铀矿 · 沥青化 · 沥青石灰石 · 沥青质原料 · 沥青切刀 · 沥青成因 · 沥青末肺 · 沥青水滴