瀝青混凝土路面
lịch thanh hỗn ngưng thổ lộ diện
Hán Việt: lịch thanh hỗn ngưng thổ lộ diện · Pinyin: lì qīng hùn níng tǔ lù miàn
Tổng quan
Cấu tạo: 瀝 (lịch) + 青 (thanh) + 混 (hỗn) + 凝 (ngưng) + 土 (thổ) + 路 (lộ) + 面 (diện)