瀝青路面加熱器

lì qīng lù miàn jiā rè qì lịch thanh lộ diện gia nhiệt khí

Hán Việt: lịch thanh lộ diện gia nhiệt khí · Pinyin: lì qīng lù miàn jiā rè qì

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thanh) + (lộ) + (diện) + (gia) + (nhiệt) + (khí)