河北区

hé běi qūhà bắc khu

Hán Việt: hà bắc khu · Pinyin: hé běi qū

Tổng quan

quận Hà Bắc của thành phố Thiên Tân 天津市[tiān jīn shì]

Cấu tạo: 河 (hà) + 北 (bắc) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hà Bắc
  • Google Alex v6 Khu Hà Bắc

Eng

  • Cihui Hebei district of Tianjin municipality 天津市

Từ liên quan

Gần nghĩa

河北省 · 河北 · 河北日报 · 河北梆子 · 河北杨 · 河北楊 · 北区