河山变色

hà san biến sắc

Hán Việt: hà san biến sắc

Tổng quan

Cấu tạo: 河 (hà) + 山 (san) + 變 (biến) + 色 (sắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Giang sơn biến sắc
  • Biên soạn The situation of the land is greatly changed

Eng

  • Cihui 河山變色 éshānbiànsè f.e. The situation of the land is greatly changed

Từ liên quan

Gần nghĩa

变色易容 · 变色眼镜 · 变色蜥蜴 · 變色眼鏡 · 变色病 · 变色的 · 变色龙 · 变色龙似的