河岸

hé ànhà ngạn

Hán Việt: hà ngạn · Pinyin: hé àn

Tổng quan

bờ sông

新华 · Tân Hoa Đại lục

河流的岸邊。《儒林外史》第二回:「將近河岸,看時,中艙坐著一個人。」

Cấu tạo: 河 (hà) + 岸 (ngạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bờ sông
  • Biên soạn 河岸 é'àn n. river bank

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河流的岸邊。《儒林外史》第二回:「將近河岸,看時,中艙坐著一個人。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi riverside

Eng

  • JMdict riverbank
  • JMdict riverside
  • JMdict market on the riverbank (esp. fish market)
  • JMdict place (for activities)
  • JMdict venue
  • Cihui riverside; river bank

ja

  • JMdict 河岸(かし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

河岸的 · 岸上 · 岸壁 · 岸标 · 岸樹 · 岸灞 · 岸然 · 岸線