河里孩儿岸上娘
hà lí hài nhân ngạn thượng nương
Hán Việt: hà lí hài nhân ngạn thượng nương
Tổng quan
Cấu tạo: 河 (hà) + 里 (lí) + 孩 (hài) + 儿 (nhân) + 岸 (ngạn) + 上 (thượng) + 娘 (nương)
Hán Việt: hà lí hài nhân ngạn thượng nương
Cấu tạo: 河 (hà) + 里 (lí) + 孩 (hài) + 儿 (nhân) + 岸 (ngạn) + 上 (thượng) + 娘 (nương)