漫展

màn zhǎnmạn triển

Hán Việt: mạn triển · Pinyin: màn zhǎn

Tổng quan

hội chợ truyện tranh

Cấu tạo: 漫 (mạn) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kiện anime
  • Tần suất từ hội chợ truyện tranh , sự kiện anime

Eng

  • Cihui comic convention; anime expo
  • Tần suất từ comic convention; anime expo

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室