沸油

phí du

Hán Việt: phí du

Tổng quan

Dầu sôi

Cấu tạo: 沸 (phí) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dầu sôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

沸水 · 沸沸 · 沸泉 · 沸滚 · 沸滾 · 沸点 · 沸热 · 沸熱