沸滚 phí cổn Hán Việt: phí cổn Tổng quan đang sôi Cấu tạo: 沸 (phí) + 滾 (cổn)Hán Việtphí cổnTừ loạitínhCấu tạo沸 + 滾 · phí + cổn nghĩa thành phần: phí + cổn Nghĩa ViệtCihui sôi: đang sôiTần suất từ đang sôiBiên soạn v.p. boilingEngCihui 沸滾 èigǔn v.p. boilingTần suất từ v.p. boiling Từ liên quan Gần nghĩa沸水 · 沸沸 · 沸油 · 沸泉 · 沸滾 · 沸点 · 沸热 · 沸熱