油炉

du lô

Hán Việt: du lô

Tổng quan

Cấu tạo: 油 (du) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lò dầu
  • Biên soạn oil stove/furnace M:ge/¹tái

Eng

  • Cihui 油爐 óulú n. oil stove/furnace M:ge/¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商