油管

yóu guǎndu quản

Hán Việt: du quản · Pinyin: yóu guǎn

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【油管】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "oil pipe", "tag": "li", "content": "(slang) YouTube"]]]}]

Cấu tạo: 油 (du) + 管 (quản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 YouTube
  • Biên soạn 油管 yóuguǎn n. oil pipe/tube M:¹tiáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vitta

Eng

  • Cihui 油管 yóuguǎn n. oil pipe/tube M:¹tiáo

Đức

  • Handedict Ölleitung, Pipeline (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商